sặc máu

Học thuật
Thân thiện
sặc máu

Người bệnh ho sặc máu ra khăn tay.

Định nghĩa
  1. Tính từ/Thành ngữ:
    • Hộc máu ra từ miệng hoặc mũi: Trạng thái nôn hoặc ho ra máu, hoặc máu chảy ra từ mũi với cường độ mạnh, đột ngột.
    • Rất khó nhọc, cực kỳ vất vả, khổ cực: Dùng để nhấn mạnh mức độ lao động, làm việc nặng nhọc đến kiệt sức.
    • Rất tức giận, giận đến cực điểm: Diễn tả cảm xúc tức giận dâng cao, đến mức như muốn vỡ tung.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hộc máu:

    • Sau ngã, anh ta bị thương nặng sặc máu mồm.
    • Bệnh nhân ho dữ dội rồi sặc máu ra ngoài.
  • Nghĩa khó nhọc, vất vả:

    • Công việc đồng áng ngày xưa làm sặc máu mới đủ ăn.
    • Họ làm sặc máu cả tuần để kịp giao hàng.
  • Nghĩa tức giận:

    • Nghe tin đó, ông ấy tức sặc máu không làm được.
    • Thái độ của hắn khiến tôi tức sặc máu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm sặc máu": Cụm động từ cố định, nhấn mạnh việc lao động, làm việc cực nhọc đến mức tột cùng.

    • Cha mẹ làm sặc máu nuôi con ăn học.
  • "Tức sặc máu": Cụm tính từ cố định, diễn tả sự tức giận đến cao trào, khó kiềm chế.

    • Bị oan không biết kêu ai, anh ấy tức sặc máu.
Biến thể từ gần giống
  • Sặc tiết: (Cách gọi khác, cùng nghĩa với "sặc máu").

    • Ông lão tức sặc tiết mặt đỏ gay.
  • Hộc máu: (Động từ, chỉ riêng hành động nôn/ho ra máu, không mang nghĩa bóng).

    • Anh ta bị đau dạ dày nặng, thỉnh thoảng lại hộc máu.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vất vả: Làm cật lực, làm hết sức, lao tâm khổ tứ, đầu tắt mặt tối.
  • Nghĩa tức giận: Tức điên, tức khói, giận sôi máu, tức anh ách.
Các cụm từ liên quan
  • Sặc sụa: (Thường dùng với ho hoặc khóc) chỉ sự dồn dập, liên tục đến mức nghẹt thở.
    • ho sặc sụa cả đêm.
Thành ngữ liên quan
  • "Máu sôi lên": Cũng diễn tả sự tức giận cao độ.
    • Nghe lời nóilễ, máu sôi lên.
  • "Bán mặt cho đất, bán lưng cho trời": Thành ngữ diễn tả sự lao động vất vả, cực nhọc (gần nghĩa với "làm sặc máu").
sặc máu

Người bệnh ho sặc máu ra khăn tay.

  1. Cg. Sặc tiết. ph. 1.Hộc máu mồm máu mũi. 2. Rất khó nhọc khổ cực: Làm sặc máu. 3. Nói tức lắm: Tức sặc máu.